Thời tiết Xã Nhân Lý - Huyện Chiêm Hóa theo giờ

Áp suất

1022 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

12°

Gió
0.73 km/h
Độ ẩm

89%

Áp suất

1022 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

12°

Gió
0.68 km/h
Độ ẩm

90%

Áp suất

1022 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

12°

Gió
0.76 km/h
Độ ẩm

91%

Áp suất

1022 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

12°

Gió
0.7 km/h
Độ ẩm

91%

T5 22/01
Áp suất

1021 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

12°

Gió
0.6 km/h
Độ ẩm

92%

Áp suất

1021 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

12°

Gió
0.49 km/h
Độ ẩm

92%

Áp suất

1020 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

11°

Gió
0.52 km/h
Độ ẩm

93%

Áp suất

1020 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

11°

Gió
0.57 km/h
Độ ẩm

94%

Áp suất

1020 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

11°

Gió
0.48 km/h
Độ ẩm

94%

Áp suất

1021 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

11°

Gió
0.46 km/h
Độ ẩm

95%

Áp suất

1021 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

11°

Gió
0.48 km/h
Độ ẩm

95%

Áp suất

1022 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0.01

dew_point
Điểm ngưng

11°

Gió
0.53 km/h
Độ ẩm

95%

Áp suất

1023 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0.07

dew_point
Điểm ngưng

11°

Gió
0.54 km/h
Độ ẩm

94%

Áp suất

1024 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0.19

dew_point
Điểm ngưng

11°

Gió
0.65 km/h
Độ ẩm

93%

Áp suất

1025 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0.41

dew_point
Điểm ngưng

11°

Gió
0.68 km/h
Độ ẩm

92%

Áp suất

1024 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0.49

dew_point
Điểm ngưng

11°

Gió
0.73 km/h
Độ ẩm

91%

Áp suất

1023 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0.54

dew_point
Điểm ngưng

11°

Gió
0.8 km/h
Độ ẩm

90%

Áp suất

1022 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0.47

dew_point
Điểm ngưng

11°

Gió
0.77 km/h
Độ ẩm

89%

Áp suất

1021 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0.31

dew_point
Điểm ngưng

10°

Gió
0.9 km/h
Độ ẩm

89%

Áp suất

1021 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0.15

dew_point
Điểm ngưng

10°

Gió
0.89 km/h
Độ ẩm

90%

Áp suất

1021 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0.06

dew_point
Điểm ngưng

10°

Gió
0.76 km/h
Độ ẩm

91%

Áp suất

1022 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0.01

dew_point
Điểm ngưng

10°

Gió
0.8 km/h
Độ ẩm

92%

Áp suất

1023 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

10°

Gió
0.77 km/h
Độ ẩm

93%

Áp suất

1024 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

10°

Gió
0.79 km/h
Độ ẩm

93%

Áp suất

1024 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

10°

Gió
0.79 km/h
Độ ẩm

94%

Áp suất

1025 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

10°

Gió
0.67 km/h
Độ ẩm

94%

Áp suất

1025 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

10°

Gió
0.56 km/h
Độ ẩm

94%

Áp suất

1025 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

10°

Gió
0.54 km/h
Độ ẩm

94%

T6 23/01
Áp suất

1024 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

10°

Gió
0.52 km/h
Độ ẩm

94%

Áp suất

1024 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

10°

Gió
0.38 km/h
Độ ẩm

94%

Áp suất

1023 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

10°

Gió
0.37 km/h
Độ ẩm

94%

Áp suất

1023 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

10°

Gió
0.41 km/h
Độ ẩm

94%

Áp suất

1023 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

10°

Gió
0.37 km/h
Độ ẩm

94%

Áp suất

1023 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

10°

Gió
0.27 km/h
Độ ẩm

95%

Áp suất

1024 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

10°

Gió
0.13 km/h
Độ ẩm

95%

Áp suất

1025 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0.02

dew_point
Điểm ngưng

10°

Gió
0.32 km/h
Độ ẩm

95%

Áp suất

1026 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0.09

dew_point
Điểm ngưng

10°

Gió
0.09 km/h
Độ ẩm

93%

Áp suất

1026 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0.26

dew_point
Điểm ngưng

10°

Gió
0.31 km/h
Độ ẩm

91%

Áp suất

1026 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0.48

dew_point
Điểm ngưng

10°

Gió
0.31 km/h
Độ ẩm

89%

Áp suất

1026 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0.69

dew_point
Điểm ngưng

10°

Gió
0.16 km/h
Độ ẩm

87%

Áp suất

1025 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0.87

dew_point
Điểm ngưng

10°

Gió
0.2 km/h
Độ ẩm

87%

Áp suất

1023 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0.91

dew_point
Điểm ngưng

10°

Gió
0.27 km/h
Độ ẩm

87%

Áp suất

1022 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0.7

dew_point
Điểm ngưng

10°

Gió
0.38 km/h
Độ ẩm

86%

Áp suất

1022 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0.33

dew_point
Điểm ngưng

10°

Gió
0.28 km/h
Độ ẩm

86%

Áp suất

1022 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0.13

dew_point
Điểm ngưng

10°

Gió
0.22 km/h
Độ ẩm

86%

Áp suất

1022 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0.03

dew_point
Điểm ngưng

10°

Gió
0.19 km/h
Độ ẩm

89%

Áp suất

1023 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

10°

Gió
0.27 km/h
Độ ẩm

91%

Áp suất

1024 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

10°

Gió
0.21 km/h
Độ ẩm

91%

Nhiệt độ và khả năng có mưa Xã Nhân Lý - Huyện Chiêm Hóa trong 12h tới

Thời tiết Xã Nhân Lý

mây đen u ám

13°

mây đen u ám

Cảm giác như 13°
dawn

Bình minh/Hoàng hôn

5:00/6:00

nhiệt độ

Thấp/Cao

13°

/

19°

Độ ẩm

90%

Áp suất

1022 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió

0.68 km/h

Điểm ngưng

12°

UV

0

Bình minh / Hoàng hôn

5:00 AM
6:00 PM

Bản đồ thời tiết Windy Xã Nhân Lý

error: