Thời tiết Xã Tân Thái - Huyện Đại Từ theo giờ

Áp suất

1023 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

Gió
2.13 km/h
Độ ẩm

85%

Áp suất

1023 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0.01

dew_point
Điểm ngưng

Gió
2.16 km/h
Độ ẩm

84%

Áp suất

1024 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0.09

dew_point
Điểm ngưng

Gió
2.12 km/h
Độ ẩm

83%

Áp suất

1025 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0.23

dew_point
Điểm ngưng

Gió
2.18 km/h
Độ ẩm

82%

Áp suất

1025 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0.4

dew_point
Điểm ngưng

Gió
2.29 km/h
Độ ẩm

80%

Áp suất

1026 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0.52

dew_point
Điểm ngưng

Gió
2.38 km/h
Độ ẩm

78%

Áp suất

1025 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0.55

dew_point
Điểm ngưng

Gió
2.39 km/h
Độ ẩm

79%

Áp suất

1024 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0.45

dew_point
Điểm ngưng

Gió
2.09 km/h
Độ ẩm

79%

Áp suất

1023 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0.37

dew_point
Điểm ngưng

Gió
2.11 km/h
Độ ẩm

79%

Áp suất

1023 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0.19

dew_point
Điểm ngưng

Gió
1.93 km/h
Độ ẩm

79%

Áp suất

1023 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0.07

dew_point
Điểm ngưng

Gió
2.03 km/h
Độ ẩm

78%

Áp suất

1023 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0.01

dew_point
Điểm ngưng

Gió
1.87 km/h
Độ ẩm

78%

Áp suất

1024 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

Gió
1.72 km/h
Độ ẩm

79%

Áp suất

1025 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

Gió
1.83 km/h
Độ ẩm

79%

Áp suất

1025 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

Gió
1.95 km/h
Độ ẩm

79%

Áp suất

1025 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

Gió
1.89 km/h
Độ ẩm

78%

Áp suất

1025 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

Gió
1.92 km/h
Độ ẩm

78%

Áp suất

1025 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

Gió
1.74 km/h
Độ ẩm

78%

T6 23/01
Áp suất

1025 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

Gió
1.58 km/h
Độ ẩm

79%

Áp suất

1024 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

Gió
1.36 km/h
Độ ẩm

79%

Áp suất

1024 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

Gió
1.24 km/h
Độ ẩm

79%

Áp suất

1024 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

Gió
1.04 km/h
Độ ẩm

79%

Áp suất

1024 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

Gió
1.27 km/h
Độ ẩm

79%

Áp suất

1024 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

Gió
1.18 km/h
Độ ẩm

80%

Áp suất

1025 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

Gió
0.93 km/h
Độ ẩm

80%

Áp suất

1025 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0.02

dew_point
Điểm ngưng

Gió
0.91 km/h
Độ ẩm

81%

Áp suất

1026 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0.12

dew_point
Điểm ngưng

Gió
0.88 km/h
Độ ẩm

80%

Áp suất

1026 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0.35

dew_point
Điểm ngưng

Gió
0.69 km/h
Độ ẩm

79%

Áp suất

1027 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0.67

dew_point
Điểm ngưng

Gió
0.9 km/h
Độ ẩm

77%

Áp suất

1026 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

1.03

dew_point
Điểm ngưng

Gió
0.85 km/h
Độ ẩm

76%

Áp suất

1025 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

1.11

dew_point
Điểm ngưng

Gió
0.93 km/h
Độ ẩm

75%

Áp suất

1023 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

1.1

dew_point
Điểm ngưng

Gió
0.74 km/h
Độ ẩm

74%

Áp suất

1022 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0.9

dew_point
Điểm ngưng

Gió
0.81 km/h
Độ ẩm

73%

Áp suất

1022 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0.56

dew_point
Điểm ngưng

Gió
0.62 km/h
Độ ẩm

72%

Áp suất

1022 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0.25

dew_point
Điểm ngưng

Gió
0.4 km/h
Độ ẩm

71%

Áp suất

1022 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0.04

dew_point
Điểm ngưng

Gió
0.28 km/h
Độ ẩm

72%

Áp suất

1022 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

Gió
0.41 km/h
Độ ẩm

75%

Áp suất

1023 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

Gió
0.72 km/h
Độ ẩm

76%

Áp suất

1023 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

Gió
0.91 km/h
Độ ẩm

77%

Áp suất

1024 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

Gió
1.02 km/h
Độ ẩm

77%

Áp suất

1024 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

Gió
0.97 km/h
Độ ẩm

78%

Áp suất

1024 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

Gió
1.15 km/h
Độ ẩm

79%

T7 24/01
Áp suất

1023 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

Gió
1.24 km/h
Độ ẩm

79%

Áp suất

1023 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

10°

Gió
1.36 km/h
Độ ẩm

80%

Áp suất

1022 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

10°

Gió
1.21 km/h
Độ ẩm

81%

Áp suất

1021 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

10°

Gió
1.12 km/h
Độ ẩm

82%

Áp suất

1021 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

10°

Gió
0.93 km/h
Độ ẩm

82%

Áp suất

1021 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

10°

Gió
0.75 km/h
Độ ẩm

82%

Nhiệt độ và khả năng có mưa Xã Tân Thái - Huyện Đại Từ trong 12h tới

Thời tiết Xã Tân Thái

mây đen u ám

11°

mây đen u ám

Cảm giác như 10°
dawn

Bình minh/Hoàng hôn

5:00/6:00

nhiệt độ

Thấp/Cao

10°

/

13°

Độ ẩm

85%

Áp suất

1023 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió

2.13 km/h

Điểm ngưng

UV

0

Bình minh / Hoàng hôn

5:00 AM
6:00 PM

Bản đồ thời tiết Windy Xã Tân Thái

error: