Thời tiết Xã Xuân Dương - Huyện Na Rì theo giờ

Áp suất

1021 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

Gió
0.18 km/h
Độ ẩm

69%

Áp suất

1021 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

Gió
0.43 km/h
Độ ẩm

68%

Áp suất

1021 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

Gió
0.51 km/h
Độ ẩm

70%

Áp suất

1021 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

Gió
0.84 km/h
Độ ẩm

71%

T2 12/01
Áp suất

1021 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

Gió
0.8 km/h
Độ ẩm

71%

Áp suất

1021 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

Gió
0.72 km/h
Độ ẩm

72%

Áp suất

1020 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

Gió
0.83 km/h
Độ ẩm

72%

Áp suất

1020 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

Gió
0.67 km/h
Độ ẩm

73%

Áp suất

1020 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

Gió
0.7 km/h
Độ ẩm

73%

Áp suất

1020 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

Gió
0.6 km/h
Độ ẩm

74%

Áp suất

1021 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

Gió
0.62 km/h
Độ ẩm

77%

Áp suất

1021 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0.12

dew_point
Điểm ngưng

Gió
0.17 km/h
Độ ẩm

79%

Áp suất

1022 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0.8

dew_point
Điểm ngưng

Gió
0.3 km/h
Độ ẩm

71%

Áp suất

1022 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

2.24

dew_point
Điểm ngưng

Gió
1.08 km/h
Độ ẩm

63%

Áp suất

1022 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

4.13

dew_point
Điểm ngưng

Gió
1.43 km/h
Độ ẩm

56%

Áp suất

1022 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

5.65

dew_point
Điểm ngưng

Gió
1.34 km/h
Độ ẩm

51%

Áp suất

1021 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

6.24

dew_point
Điểm ngưng

Gió
1.12 km/h
Độ ẩm

48%

Áp suất

1019 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

5.54

dew_point
Điểm ngưng

Gió
1.06 km/h
Độ ẩm

47%

Áp suất

1018 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

3.83

dew_point
Điểm ngưng

10°

Gió
0.78 km/h
Độ ẩm

47%

Áp suất

1018 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

2

dew_point
Điểm ngưng

10°

Gió
0.59 km/h
Độ ẩm

49%

Áp suất

1018 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0.68

dew_point
Điểm ngưng

10°

Gió
0.5 km/h
Độ ẩm

54%

Áp suất

1019 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

11°

Gió
0.66 km/h
Độ ẩm

63%

Áp suất

1020 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

11°

Gió
0.6 km/h
Độ ẩm

66%

Áp suất

1021 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

11°

Gió
0.55 km/h
Độ ẩm

68%

Áp suất

1022 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

11°

Gió
0.26 km/h
Độ ẩm

72%

Áp suất

1022 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

10°

Gió
0.6 km/h
Độ ẩm

79%

Áp suất

1022 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

10°

Gió
0.88 km/h
Độ ẩm

81%

Áp suất

1022 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

10°

Gió
0.87 km/h
Độ ẩm

82%

T3 13/01
Áp suất

1022 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

10°

Gió
0.85 km/h
Độ ẩm

83%

Áp suất

1022 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

10°

Gió
0.9 km/h
Độ ẩm

83%

Áp suất

1021 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

10°

Gió
1.01 km/h
Độ ẩm

84%

Áp suất

1021 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

Gió
0.85 km/h
Độ ẩm

85%

Áp suất

1021 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

Gió
0.85 km/h
Độ ẩm

85%

Áp suất

1021 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

Gió
0.97 km/h
Độ ẩm

85%

Áp suất

1022 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

Gió
0.97 km/h
Độ ẩm

84%

Áp suất

1022 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0.12

dew_point
Điểm ngưng

Gió
1.11 km/h
Độ ẩm

83%

Áp suất

1022 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0.76

dew_point
Điểm ngưng

10°

Gió
0.56 km/h
Độ ẩm

71%

Áp suất

1022 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

2.11

dew_point
Điểm ngưng

10°

Gió
0.62 km/h
Độ ẩm

57%

Áp suất

1022 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

3.92

dew_point
Điểm ngưng

Gió
0.2 km/h
Độ ẩm

48%

Áp suất

1021 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

5.47

dew_point
Điểm ngưng

Gió
0.39 km/h
Độ ẩm

44%

Áp suất

1019 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

6.05

dew_point
Điểm ngưng

10°

Gió
0.74 km/h
Độ ẩm

42%

Áp suất

1017 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

5.41

dew_point
Điểm ngưng

10°

Gió
1.1 km/h
Độ ẩm

42%

Áp suất

1016 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

3.85

dew_point
Điểm ngưng

10°

Gió
1.21 km/h
Độ ẩm

42%

Áp suất

1015 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

2.03

dew_point
Điểm ngưng

10°

Gió
1.32 km/h
Độ ẩm

43%

Áp suất

1015 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0.7

dew_point
Điểm ngưng

10°

Gió
1.4 km/h
Độ ẩm

47%

Áp suất

1016 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

12°

Gió
1.31 km/h
Độ ẩm

62%

Áp suất

1016 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

11°

Gió
1.04 km/h
Độ ẩm

70%

Áp suất

1017 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

11°

Gió
0.74 km/h
Độ ẩm

72%

Nhiệt độ và khả năng có mưa Xã Xuân Dương - Huyện Na Rì trong 12h tới

Thời tiết Xã Xuân Dương

bầu trời quang đãng

14°

bầu trời quang đãng

Cảm giác như 14°
dawn

Bình minh/Hoàng hôn

5:00/6:00

nhiệt độ

Thấp/Cao

11°

/

22°

Độ ẩm

69%

Áp suất

1021 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió

0.18 km/h

Điểm ngưng

UV

0

Bình minh / Hoàng hôn

5:00 AM
6:00 PM

Bản đồ thời tiết Windy Xã Xuân Dương

error: