Thời tiết Xã Tân Hoa - Huyện Lục Ngạn theo giờ

Áp suất

1024 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

Gió
2.59 km/h
Độ ẩm

57%

Áp suất

1024 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

Gió
1.8 km/h
Độ ẩm

58%

Áp suất

1024 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

Gió
1.65 km/h
Độ ẩm

59%

T6 09/01
Áp suất

1024 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

Gió
1.47 km/h
Độ ẩm

60%

Áp suất

1023 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

Gió
1.15 km/h
Độ ẩm

61%

Áp suất

1023 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

Gió
1.02 km/h
Độ ẩm

62%

Áp suất

1022 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

Gió
1.02 km/h
Độ ẩm

62%

Áp suất

1022 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

Gió
1.01 km/h
Độ ẩm

62%

Áp suất

1022 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

Gió
1.15 km/h
Độ ẩm

63%

Áp suất

1022 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

Gió
1.13 km/h
Độ ẩm

63%

Áp suất

1023 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0.14

dew_point
Điểm ngưng

Gió
1.24 km/h
Độ ẩm

63%

Áp suất

1024 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0.87

dew_point
Điểm ngưng

Gió
1.25 km/h
Độ ẩm

56%

Áp suất

1025 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

2.37

dew_point
Điểm ngưng

Gió
1.22 km/h
Độ ẩm

50%

Áp suất

1025 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

4.35

dew_point
Điểm ngưng

Gió
0.91 km/h
Độ ẩm

45%

Áp suất

1024 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

5.98

dew_point
Điểm ngưng

Gió
0.58 km/h
Độ ẩm

41%

Áp suất

1023 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

6.57

dew_point
Điểm ngưng

Gió
1.12 km/h
Độ ẩm

36%

Áp suất

1021 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

5.8

dew_point
Điểm ngưng

Gió
1.42 km/h
Độ ẩm

34%

Áp suất

1020 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

4.05

dew_point
Điểm ngưng

Gió
1.83 km/h
Độ ẩm

33%

Áp suất

1019 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

2.12

dew_point
Điểm ngưng

Gió
2.03 km/h
Độ ẩm

32%

Áp suất

1019 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0.71

dew_point
Điểm ngưng

Gió
1.84 km/h
Độ ẩm

32%

Áp suất

1019 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

Gió
1.41 km/h
Độ ẩm

36%

Áp suất

1020 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

Gió
1.21 km/h
Độ ẩm

37%

Áp suất

1021 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

Gió
2.97 km/h
Độ ẩm

42%

Áp suất

1021 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

Gió
3.75 km/h
Độ ẩm

54%

Áp suất

1021 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

Gió
3.59 km/h
Độ ẩm

58%

Áp suất

1022 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

Gió
3.07 km/h
Độ ẩm

61%

Áp suất

1022 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

Gió
2.21 km/h
Độ ẩm

62%

T7 10/01
Áp suất

1021 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

Gió
1.61 km/h
Độ ẩm

63%

Áp suất

1021 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

Gió
1.05 km/h
Độ ẩm

64%

Áp suất

1020 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

Gió
0.76 km/h
Độ ẩm

65%

Áp suất

1020 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

Gió
0.76 km/h
Độ ẩm

65%

Áp suất

1020 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

Gió
0.75 km/h
Độ ẩm

66%

Áp suất

1020 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

Gió
1.01 km/h
Độ ẩm

67%

Áp suất

1020 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

Gió
0.99 km/h
Độ ẩm

67%

Áp suất

1021 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0.14

dew_point
Điểm ngưng

Gió
1.29 km/h
Độ ẩm

67%

Áp suất

1022 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0.87

dew_point
Điểm ngưng

Gió
1.42 km/h
Độ ẩm

60%

Áp suất

1023 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

2.37

dew_point
Điểm ngưng

Gió
1.61 km/h
Độ ẩm

52%

Áp suất

1023 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

4.32

dew_point
Điểm ngưng

Gió
1.15 km/h
Độ ẩm

45%

Áp suất

1022 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

5.92

dew_point
Điểm ngưng

Gió
1.04 km/h
Độ ẩm

37%

Áp suất

1021 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

6.51

dew_point
Điểm ngưng

Gió
1.29 km/h
Độ ẩm

31%

Áp suất

1020 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

5.78

dew_point
Điểm ngưng

Gió
1.63 km/h
Độ ẩm

29%

Áp suất

1019 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

4.08

dew_point
Điểm ngưng

Gió
1.86 km/h
Độ ẩm

28%

Áp suất

1018 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

2.12

dew_point
Điểm ngưng

Gió
1.58 km/h
Độ ẩm

28%

Áp suất

1019 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0.71

dew_point
Điểm ngưng

Gió
0.82 km/h
Độ ẩm

28%

Áp suất

1019 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

Gió
0.3 km/h
Độ ẩm

33%

Áp suất

1020 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

Gió
0.63 km/h
Độ ẩm

35%

Áp suất

1021 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

Gió
2.81 km/h
Độ ẩm

41%

Áp suất

1022 hPa

Tầm nhìn

10 km

UV

0

dew_point
Điểm ngưng

Gió
3.28 km/h
Độ ẩm

53%

Nhiệt độ và khả năng có mưa Xã Tân Hoa - Huyện Lục Ngạn trong 12h tới

Thời tiết Xã Tân Hoa

mây cụm

15°

mây cụm

Cảm giác như 14°
dawn

Bình minh/Hoàng hôn

5:00/6:00

nhiệt độ

Thấp/Cao

11°

/

21°

Độ ẩm

57%

Áp suất

1024 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió

2.59 km/h

Điểm ngưng

UV

0

Bình minh / Hoàng hôn

5:00 AM
6:00 PM

Bản đồ thời tiết Windy Xã Tân Hoa

error: